CRM Sales: Thiết lập Pipeline Service (quy trình bán hàng) in
Đã sửa đổi vào: Thu, 6 Tháng 8, 2026 lúc 10:01 SA
Việc thiết lập Pipeline Service trong CRM Sales giúp doanh nghiệp quy hoạch các quy trình bán hàng khác nhau, đóng vai trò như một bản thiết kế (blueprint) để quản lý từng loại thương vụ (deal) cụ thể.
Dưới đây là các bước chi tiết để thiết lập và cấu hình một Pipeline Service:
I. Tạo mới Pipeline
Để khởi tạo một quy trình bán hàng mới, bạn thực hiện các bước sau:
1. Từ thanh điều hướng trên cùng, chọn Cài đặt.
2. Tại thanh menu bên trái, chọn mục Quy trình (Pipeline) và nhấn Tạo.

3. Đặt tên cho quy trình (Pipeline) và bắt đầu tùy chỉnh các giai đoạn (stages) phù hợp với quy trình bán hàng thực tế của doanh nghiệp.

II. Tùy chỉnh các giai đoạn (Stages)
Với mỗi giai đoạn trong đường ống, bạn cần thiết lập ba thông số quan trọng:
- Stage Name (Tên giai đoạn): Các bước cụ thể trong quy trình (ví dụ: Qualification, Proposal Sent, Negotiation).
- Probability (Xác suất): Khả năng chốt thương vụ thành công tại giai đoạn đó (ví dụ: 20%, 50%, 100%). Chỉ số này được dùng để dự báo doanh thu (Forecasting) dựa trên giá trị của các deal trong giai đoạn đó.
- Rotting Days (Ngày "thối" deal): Số ngày tối đa một deal có thể ở trạng thái không hoạt động trước khi bị hệ thống cảnh báo là quá hạn hoặc rủi ro do thiếu sự chăm sóc.
III. Cấu hình chuyên sâu cho Pipeline
Sau khi tạo khung quy trình, bạn có thể mở chi tiết Pipeline để cấu hình thêm:

- Thông tin chung: Định nghĩa mục đích và mô tả rõ ràng về dịch vụ Pipeline này.
- Trường dữ liệu (Deal Fields):Thiết lập các thông tin cần thu thập riêng cho deal trong pipeline này (như giá trị deal, ngày dự kiến đóng, dòng sản phẩm). Các trường này có thể là:
- Common: Dùng chung cho toàn bộ hệ thống
- General: Dùng chung cho tất cả các pipeline.
- Internal: Chỉ dùng riêng cho pipeline cụ thể này.
- Cài đặt hiển thị và bắt buộc (Field Settings): Bạn có thể chọn hiển thị trường thông tin trên biểu mẫu (Show on form), đặt là trường bắt buộc (Required) hoặc trường quan trọng (Important).
- Trường kết quả theo giai đoạn (Output Fields): Hệ thống cho phép thiết lập các trường bắt buộc phải điền khi deal chuyển sang hoặc vượt qua một giai đoạn nhất định (ví dụ: phải có "hợp đồng đính kèm" trước khi chuyển sang giai đoạn Close Won).
IV. Phân quyền và Hiển thị (Permissions)
Hệ thống cung cấp khả năng kiểm soát quyền truy cập ở hai cấp độ:
- Pipeline access and visibility: Quản lý ai có quyền xem hoặc chỉnh sửa cấu hình của chính dịch vụ Pipeline đó (mặc định Service Owner có toàn quyền).
- Deal access and visibility: Kiểm soát quyền truy cập vào các bản ghi deal cụ thể bên trong pipeline
Ý nghĩa của việc thiết lập Pipeline Service (quy trình bán hàng)
Việc thiết lập chuẩn xác giúp doanh nghiệp:
- Dự báo doanh thu chính xác: Thông qua việc nhân giá trị deal với xác suất thành công của từng giai đoạn.
- Theo dõi sức khỏe pipeline: Nhận diện các deal bị "thối" (rotting) để có biện pháp thúc đẩy kịp thời.
- Chuẩn hóa dữ liệu: Đảm bảo mọi deal đều được theo dõi nhất quán, giúp báo cáo và phân tích trở nên tin cậy hơn.
Câu trả lời này có giúp ích cho bạn không? Yes No
Send feedback